Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eliseo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/eliˈseo/
Nghĩa chính
1
Ê-li-sê
danh từ riêng
Elisha
2
Một tên nam từ tiếng Do Thái
danh từ riêng
a male given name from Hebrew
AI
1
Ê-li-sê
2
Một tên nam từ tiếng Do Thái
1
Ê-li-sê
2
Một tên nam từ tiếng Do Thái
1
Ê-li-sê
2
Một tên nam từ tiếng Do Thái