Dịch

Elcano

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/elˈkano/

Nghĩa chính

  1. Một ngôi làng ở Navarre, Tây Ban Nhadanh từ riênga village in Navarre, Spain
  2. Một họ địa danh từ tiếng Basque, đặc biệt là dodanh từ riênga toponymic surname from Basque, notably borne by

AI