Dịch

Eladio

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/eˈladjo/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của nam giới, tương đương với Helladius trong tiếng Latin hoặc Έλλάδιος (Élládios) trong tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riênga male given name, equivalent to Latin Helladius or Ancient Greek Έλλάδιος (Élládios)

AI