El Rosario
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/el roˈsaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Một thị trấn ở tỉnh Cuscatlán, El Salvadordanh từ riênga town in Cuscatlán department, El Salvador
- Một thị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvadordanh từ riênga town in La Paz department, El Salvador
- Một thị trấn ở tỉnh Morazán, El Salvadordanh từ riênga town in Morazán department, El Salvador
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rezar el rosario | Đọc kinh Mân Côi |