Dịch

El Oro

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một tỉnh của Ecuadordanh từ riênga province of Ecuador
  2. Một ngôi làng ở hạt San Miguel, New Mexicodanh từ riênga village in San Miguel County, New Mexico

Cụm từ (phrase)

querer el oro y el morođộng từCó một chiếc bánh và ăn nó nữa

AI