Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Edna
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈedna/
Nghĩa chính
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái, tương đương với Edna trong tiếng Anh
danh từ riêng
a female given name from Hebrew, equivalent to English Edna
AI
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái