Dịch

Edna

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈedna/

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Do Thái, tương đương với Edna trong tiếng Anhdanh từ riênga female given name from Hebrew, equivalent to English Edna

AI