Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Edith
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/eˈdid/
Nghĩa chính
1
Một tên nữ từ tiếng Anh
danh từ riêng
a female given name from English
AI
1
Một tên nữ từ tiếng Anh
1
Một tên nữ từ tiếng Anh
1
Một tên nữ từ tiếng Anh