Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ebro
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈebɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ebro (một con sông ở Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Ebro (a river in Spain)
AI
1
Ebro (một con sông ở Tây Ban Nha)
1
Ebro (một con sông ở Tây Ban Nha)
1
Ebro (một con sông ở Tây Ban Nha)