Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ELN
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌe ˌele ˈene/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Ejército de Liberación Nacional
danh từ riêng
initialism of Ejército de Liberación Nacional (“National Liberation Army”)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ELN
el
eno
Của Quân đội Giải phóng Quốc gia Colombia
tính từ, danh từ
AI
1
Viết tắt của Ejército de Liberación Nacional
1
Viết tắt của Ejército de Liberación Nacional
1
Viết tắt của Ejército de Liberación Nacional