Dịch

ELA

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈela/

Nghĩa chính

  1. Bệnh xơ cứng teo cơ một bên, ALSdanh từALS (amyotrophic lateral sclerosis)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “ ”, Unzué 2022, .

AI