Dublín
C1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/duˈblin/
Nghĩa chính
- Dublindanh từ riêngDublin (the capital city of Ireland)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¡ !Chào mừng đến Dublin!
- .Dublin là thủ đô và thành phố lớn nhất của Ireland.
- .Hiện tôi đang sống ở Dublin.