Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Dorotea
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/doɾoˈtea/
Nghĩa chính
1
Tên nữ
danh từ riêng
a female given name from Ancient Greek, equivalent to English Dorothy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Judy
Tên nữ
Emmy
Tên nữ
Katy
Tên nữ, dạng thân mật của Katherine
Ví dụ
Este
asunto
no
tiene
nada
que
ver
con
la
buena
de
Dorotea
.
Chuyện này không liên quan gì đến Dorotea tốt bụng cả.
AI
1
Tên nữ
1
Tên nữ
1
Tên nữ