Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Domingo de Palmas
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/doˌminɡo de ˈpalmas/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Domingo de Ramos
danh từ riêng
synonym of Domingo de Ramos (“Palm Sunday”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Domingo de Ramos
AI
1
Đồng nghĩa với Domingo de Ramos
1
Đồng nghĩa với Domingo de Ramos
1
Đồng nghĩa với Domingo de Ramos