Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Disney
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdisnei/
Nghĩa chính
1
Disney (Công ty Walt Disney)
danh từ
Disney (Walt Disney Company)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Disney
Dạng gốc
(base form)
Disney
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Disney
Disney
landia
Công viên giải trí Disneyland
danh từ riêng
A2
AI
1
Disney (Công ty Walt Disney)
1
Disney (Công ty Walt Disney)
1
Disney (Công ty Walt Disney)