Delhi
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈdeli/
Nghĩa chính
- Thành phố ở Ấn Độdanh từ riêngDelhi (a megacity and union territory of India, containing the national capital New Delhi)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nueva Delhidanh từ riêng | danh từ riêng | New Delhi (thủ đô của Ấn Độ, nằm trong lãnh thổ thủ đô quốc gia Delhi) |
Họ từ (word family)
cùng gốc DelhiVí dụ
- .New Delhi là thủ đô của Ấn Độ.
- Qutab .Qutab Minar và Pháo đài Đỏ nằm ở Delhi.
- .Tôi sống ở Delhi.