Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Davis
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈdeibis/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Anh
danh từ riêng
a surname from English
AI
1
Một họ từ tiếng Anh
1
Một họ từ tiếng Anh
1
Một họ từ tiếng Anh