Dịch

Darío

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/daˈɾio/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vua Dariusdanh từ riêngDarius
  2. Tên namdanh từ riênga male given name from Old Persian, equivalent to English Darius

Ví dụ

  • .Darío cảm lạnh.
  • .Darío đã tin tưởng mọi bí mật của mình cho nhật ký riêng.
  • .Darío đọc nhật ký mỗi ngày.

AI