Darío
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/daˈɾio/nguồn
Nghĩa chính
- Vua Dariusdanh từ riêngDarius
- Tên namdanh từ riênga male given name from Old Persian, equivalent to English Darius
Ví dụ
- .Darío cảm lạnh.
- .Darío đã tin tưởng mọi bí mật của mình cho nhật ký riêng.
- .Darío đọc nhật ký mỗi ngày.