Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Daniela
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/daˈnjela/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ, tương đương với nam tính Daniel
danh từ riêng
a female given name, masculine equivalent Daniel
AI
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ