Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Daniano
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/daˈnjano/
Nghĩa chính
1
Danian (một phân khu của thế Paleocen)
danh từ riêng
Danian (a subdivision of the Paleocene epoch)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Daniense
AI
1
Danian (một phân khu của thế Paleocen)
1
Danian (một phân khu của thế Paleocen)
1
Danian (một phân khu của thế Paleocen)