Dịch

Dalai Lama

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌdalai ˈlama/

Nghĩa chính

  1. Đức Đạt Lai Lạt Ma (người đứng đầu Phật giáo Tây Tạng)danh từDalai Lama (head of Tibetan Buddhism)

Ngôn ngữ khác

AI