Dịch

Día del Padre

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày của Cha (ngày lễ kỷ niệm việc làm cha)danh từ riêngFather's Day (holiday in celebration of fatherhood)

Ngôn ngữ khác

AI