Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Día del Padre
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngày của Cha (ngày lễ kỷ niệm việc làm cha)
danh từ riêng
Father's Day (holiday in celebration of fatherhood)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Father's Day
Ngày của cha
AI
1
Ngày của Cha (ngày lễ kỷ niệm việc làm cha)
1
Ngày của Cha (ngày lễ kỷ niệm việc làm cha)
1
Ngày của Cha (ngày lễ kỷ niệm việc làm cha)