Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Día de la Victoria
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌdia de la biɡˈtoɾja/
Nghĩa chính
1
Ngày chiến thắng
danh từ riêng
Victory Day
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Victory Day
Ngày chiến thắng
AI
1
Ngày chiến thắng
1
Ngày chiến thắng
1
Ngày chiến thắng