Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Débora
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈdeboɾa/
Nghĩa chính
1
Nữ thẩm phán Débora
danh từ riêng
Deborah (a judge of Israel)
2
Tên nữ
danh từ riêng
a female given name
AI
1
Nữ thẩm phán Débora
2
Tên nữ
1
Nữ thẩm phán Débora
2
Tên nữ
1
Nữ thẩm phán Débora
2
Tên nữ