Dịch

Dámaso

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈdamaso/

Nghĩa chính

  1. Tên nam, tương đương với Damasusdanh từ riênga male given name, equivalent to Damasus
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riênga surname originating as a patronymic

AI