Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cundinamarca
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kundinaˈmaɾka/
Nghĩa chính
1
Một vùng của Colombia
danh từ riêng
a department of Colombia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cundinamarca
cundinamar
qués
Chưa có nghĩa
AI
1
Một vùng của Colombia
1
Một vùng của Colombia
1
Một vùng của Colombia