Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cruz del Sur
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌkɾuθ del ˈsuɾ/
Nghĩa chính
1
Southern Cross (chòm sao)
danh từ riêng
Southern Cross (constellation)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Crux
AI
1
Southern Cross (chòm sao)
1
Southern Cross (chòm sao)
1
Southern Cross (chòm sao)