Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cruces
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkɾuses/
Nghĩa chính
1
Một thị trấn ở Cienfuegos, Cuba
danh từ riêng
a town in Cienfuegos, Cuba
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
crucense
AI
1
Một thị trấn ở Cienfuegos
1
Một thị trấn ở Cienfuegos
1
Một thị trấn ở Cienfuegos