Cristales
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/kɾisˈtales/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magia de cristalesdanh từ | danh từ | Phép thuật pha lê |
| alguno de los cristales | Cái nào trong số các tấm kính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh