Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cotopaxi
danh từ riêng
(proper noun)
/kotoˈpaɡsi/
Nghĩa chính
1
Một tỉnh của Ecuador
danh từ riêng
a province of Ecuador
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cotopaxi
cotopax
ense
Của, từ hoặc liên quan đến Cotopaxi
tính từ, danh từ
AI
1
Một tỉnh của Ecuador
1
Một tỉnh của Ecuador
1
Một tỉnh của Ecuador