Conrado
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/konˈrado/
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Conrad
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bài nói chuyện của Conrado đã lôi cuốn toàn bộ khán giả.
- ¿ ?Bạn có gặp Conrado ở tiệm tạp hóa không?
- .Conrado vẫn chưa tròn hai tuổi.