Dịch

Conrado

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/konˈrado/

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Conrad

Ví dụ

  • .Bài nói chuyện của Conrado đã lôi cuốn toàn bộ khán giả.
  • ¿ ?Bạn có gặp Conrado ở tiệm tạp hóa không?
  • .Conrado vẫn chưa tròn hai tuổi.

AI