Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Connecticut
A2
danh từ riêng
(proper noun)
/koneɡtiˈkut/
Nghĩa chính
1
Tiểu bang ở đông bắc nước Mỹ
danh từ riêng
Connecticut (a state in the northeastern United States)
Ví dụ
En
su
intervención
en
la
Cumbre
Nacional
sobre
Comunidades
más
Seguras
,
celebrada
en
Connecticut
el
mes
pasado
,
el
presidente
Joe
Biden
pronunció
un
apasionado
discurso
en
el
que
sostenía
que
cree
que
el
movimiento
ha
alcanzado
un
“
punto
de
inflexión
”.
AI
1
Tiểu bang ở đông bắc nước Mỹ
1
Tiểu bang ở đông bắc nước Mỹ
1
Tiểu bang ở đông bắc nước Mỹ