Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cojedes
danh từ riêng
(proper noun)
/koˈxedes/
Nghĩa chính
1
Một bang của Venezuela
danh từ riêng
a state of Venezuela
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cojedes
cojede
ño
Chưa có nghĩa
AI
1
Một bang của Venezuela
1
Một bang của Venezuela
1
Một bang của Venezuela