Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cochabamba
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kot͡ʃaˈbamba/
Nghĩa chính
1
Một thành phố và khu vực của Bolivia
danh từ riêng
a city and department of Bolivia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cochabamba
cochabamb
ino
Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Cochabamba, tỉnh Cochabamba, Bolivia
tính từ, danh từ
AI
1
Một thành phố và khu vực của Bolivia
1
Một thành phố và khu vực của Bolivia
1
Một thành phố và khu vực của Bolivia