Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ciro
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈθiɾo/
Nghĩa chính
1
Cyrus, Cyrus Đại đế
danh từ riêng
Cyrus (an ancient king of Persia, Cyrus the Great)
2
Tên nam
danh từ riêng
a male given name, equivalent to English Cyrus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Fred
Tên nam
Bernie
Tên nam
Bart
Tên nam, dạng thân mật của Bartholomew
AI
1
Cyrus
2
Tên nam
1
Cyrus
2
Tên nam
1
Cyrus
2
Tên nam