Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cirilo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/θiˈɾilo/
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
a male given name, equivalent to English Cyril
2
Họ người
danh từ riêng
a surname transferred from the given name
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Fred
Tên nam
Bernie
Tên nam
Bart
Tên nam, dạng thân mật của Bartholomew
AI
1
Tên nam
2
Họ người
1
Tên nam
2
Họ người
1
Tên nam
2
Họ người