Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chubut
danh từ riêng
(proper noun)
/t͡ʃuˈbut/
Nghĩa chính
1
Chubut (một tỉnh của Argentina)
danh từ riêng
Chubut (a province of Argentina)
2
Chubut (một con sông ở Argentina)
danh từ riêng
Chubut (a river in Argentina)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chubut
chubut
ense
Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Chubut, Argentina
tính từ, danh từ
C2
AI
1
Chubut (một tỉnh của Argentina)
2
Chubut (một con sông ở Argentina)
1
Chubut (một tỉnh của Argentina)
2
Chubut (một con sông ở Argentina)
1
Chubut (một tỉnh của Argentina)
2
Chubut (một con sông ở Argentina)