Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chorrillos
danh từ riêng
(proper noun)
/t͡ʃoˈriʒos/
Nghĩa chính
1
Một huyện của tỉnh Lima, Peru
danh từ riêng
a district of Lima province, Peru
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chorrillos
chorrill
ano
Của, từ hoặc liên quan đến Chorrillos, Peru
tính từ, danh từ
AI
1
Một huyện của tỉnh Lima
1
Một huyện của tỉnh Lima
1
Một huyện của tỉnh Lima