Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chiriquí
danh từ riêng
(proper noun)
/t͡ʃiɾiˈki/
Nghĩa chính
1
Một tỉnh của Panama
danh từ riêng
a province of Panama
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chiriquí
chiri
cano
Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Chiriquí, Panama
tính từ, danh từ
AI
1
Một tỉnh của Panama
1
Một tỉnh của Panama
1
Một tỉnh của Panama