Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chaves
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈt͡ʃabes/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Galicia
danh từ riêng
a surname from Galician
2
Một họ Andalucia của người Do Thái
danh từ riêng
a Jewish Andalusian surname
AI
1
Một họ từ Galicia
2
Một họ Andalucia của người Do Thái
1
Một họ từ Galicia
2
Một họ Andalucia của người Do Thái
1
Một họ từ Galicia
2
Một họ Andalucia của người Do Thái