Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chano
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈt͡ʃano/
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam giới, thường là biệt hiệu
danh từ riêng
a male given name, often a nickname
AI
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới