Champions
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Champions League (giải bóng đá cấp câu lạc bộ cấp cao nhất châu Âu)danh từ riêngChampions League (the highest-level European club football tournament)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa