Dịch

Chacón

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/t͡ʃaˈkon/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChacónDạng gốc (base form)
  2. chaconesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI