Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ceuta
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈseuta/
Nghĩa chính
1
Ceuta (một thành phố tự trị của Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Ceuta (an autonomous city of Spain)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ceutí
AI
1
Ceuta (một thành phố tự trị của Tây Ban Nha)
1
Ceuta (một thành phố tự trị của Tây Ban Nha)
1
Ceuta (một thành phố tự trị của Tây Ban Nha)