Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Celia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈselja/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Celia
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Celia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Celia
celia
quismo
Đồng nghĩa với celiaquía
danh từ
celia
quía
Xê-li-ác
danh từ
AI
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ