Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cayetana
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kaʝeˈtana/
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nữ, tương đương với nam tính Cayetano
danh từ riêng
a female given name, masculine equivalent Cayetano
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cayetana
Dạng gốc
(base form)
Cayetan
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Cayetan
o
Giống đực
(masculine)
AI
1
Tên dành cho nữ
1
Tên dành cho nữ
1
Tên dành cho nữ