Dịch

Casimiro

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/kasiˈmiɾo/

Nghĩa chính

  1. Một tên nam từ tiếng Ba Lan, tương đương với tiếng Anh Casimirdanh từ riênga male given name from Polish, equivalent to English Casimir

AI