Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Casimiro
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kasiˈmiɾo/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Ba Lan, tương đương với tiếng Anh Casimir
danh từ riêng
a male given name from Polish, equivalent to English Casimir
AI
1
Một tên nam từ tiếng Ba Lan
1
Một tên nam từ tiếng Ba Lan
1
Một tên nam từ tiếng Ba Lan