Cartago
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/kaɾˈtaɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Carthage (một thành phố cổ ở Bắc Phi, ở Tunisia hiện đại)danh từ riêngCarthage (an ancient city in North Africa, in modern Tunisia)
- Carthage (một nền văn minh cổ đại ở Bắc Phi, tập trung ở thành phố Carthage)danh từ riêngCarthage (an ancient civilisation in North Africa, centred on the city of Carthage)
- Cartago (một tỉnh của Costa Rica)danh từ riêngCartago (a province of Costa Rica)
- Cartago (một thành phố ở Costa Rica)danh từ riêngCartago (a city in Costa Rica)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)