Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Carranza
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/kaˈranθa/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Basque
danh từ riêng
a surname from Basque
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Carranza
carran
cismo
Sự ủng hộ hoặc chủ tịch của Venustiano Carranza, tổng thống Mexico 1917-1920
danh từ
carran
cista
Ủng hộ hoặc ủng hộ Venustiano Carranza (Tổng thống Mexico 1917-1920)
tính từ, danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque