Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Carmela
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kaɾˈmela/
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nữ Carmen
danh từ riêng
a diminutive of the female given name Carmen
AI
1
Tên viết tắt của tên nữ Carmen
1
Tên viết tắt của tên nữ Carmen
1
Tên viết tắt của tên nữ Carmen