Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Carles
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈkaɾlas/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Catalan, tương đương với tiếng Anh Charles
danh từ riêng
a male given name from Catalan, equivalent to English Charles
AI
1
Một tên nam từ tiếng Catalan
1
Một tên nam từ tiếng Catalan
1
Một tên nam từ tiếng Catalan